| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Cao Thị Trang | | SGK2-00434 | Hoạt động trải nghiệm 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 2 | Cao Thị Trang | | SGK2-00427 | Đạo đức 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 3 | Cao Thị Trang | | SGK2-00418 | Tự nhiên và xã hội 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 4 | Cao Thị Trang | | SGK2-00395 | Toán 2 tập 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 5 | Cao Thị Trang | | SGK2-00389 | Toán 2 tập 1 | | 07/09/2026 | 15 |
| 6 | Cao Thị Trang | | SGK2-00407 | Tiếng việt 2 tập 1 | | 07/09/2026 | 15 |
| 7 | Cao Thị Trang | | SGK2-00411 | Tiếng việt 2 tập 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 8 | Đỗ Thị Nga | | SGK2-00438 | Hoạt động trải nghiệm 2 | | 03/09/2026 | 19 |
| 9 | Đỗ Thị Nga | | SGK2-00431 | Đạo đức 2 | | 03/09/2026 | 19 |
| 10 | Đỗ Thị Nga | | SGK2-00420 | Tự nhiên và xã hội 2 | | 03/09/2026 | 19 |
| 11 | Đỗ Thị Nga | | SGK2-00413 | Tiếng việt 2 tập 2 | | 03/09/2026 | 19 |
| 12 | Đỗ Thị Nga | | SGK2-00405 | Tiếng việt 2 tập 1 | | 03/09/2026 | 19 |
| 13 | Đỗ Thị Nga | | SGK2-00399 | Toán 2 tập 2 | | 03/09/2026 | 19 |
| 14 | Đỗ Thị Nga | | SGK2-00386 | Toán 2 tập 1 | | 03/09/2026 | 19 |
| 15 | Đỗ Thị Nga | | SGK3-00477 | Tự nhiên xã hội 3 | | 03/09/2026 | 19 |
| 16 | Đỗ Thị Nga | | SGK3-00485 | Hoạt động trải nghiệm 3 | | 03/09/2026 | 19 |
| 17 | Đỗ Thị Nga | | SGK3-00491 | Công nghệ 3 | | 03/09/2026 | 19 |
| 18 | Đỗ Thị Nga | | SGK3-00501 | Đạo đức 3 | | 03/09/2026 | 19 |
| 19 | Đỗ Thị Nga | | SGK3-00455 | Toán 3 tập 2 | | 03/09/2026 | 19 |
| 20 | Đỗ Thị Nga | | SGK3-00447 | Toán 3 tập 1 | | 03/09/2026 | 19 |
| 21 | Đỗ Thị Nga | | SGK3-00471 | Tiếng việt 3 tập 2 | | 03/09/2026 | 19 |
| 22 | Đỗ Thị Nga | | SGK3-00459 | Tiếng việt 3 tập 1 | | 03/09/2026 | 19 |
| 23 | Đỗ Thị Nga | | SGK1-00595 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 1 | | 11/09/2026 | 11 |
| 24 | Đỗ Thị Nga | | SGK2-00457 | Vở bài tập toán 2 tập 1 | | 11/09/2026 | 11 |
| 25 | Đồng Thị Chiên | | SGK5-00399 | Lịch sử và Địa lí 5 | | 06/08/2025 | 412 |
| 26 | Hoàng Thị Minh Thúy | | SNV1-00265 | Đạo đức 1 | | 10/09/2025 | 377 |
| 27 | Hoàng Thị Minh Thúy | | SGK1-00483 | Toán 1 tập 1 | | 07/09/2026 | 15 |
| 28 | Hoàng Thị Minh Thúy | | SGK1-00487 | Toán 1 tập 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 29 | Hoàng Thị Minh Thúy | | SGK1-00498 | Tiếng việt 1 tập 1 | | 07/09/2026 | 15 |
| 30 | Hoàng Thị Minh Thúy | | SGK1-00504 | Tiếng việt 1 tập 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 31 | Hoàng Thị Minh Thúy | | SGK1-00528 | Đạo đức 1 | | 07/09/2026 | 15 |
| 32 | Hoàng Thị Minh Thúy | | SGK1-00511 | Tự nhiên xã hội 1 | | 07/09/2026 | 15 |
| 33 | Hoàng Thị Minh Thúy | | SGK1-00519 | Hoạt động trải nghiệm 1 | | 07/09/2026 | 15 |
| 34 | Lê Thị Lan | | SNV3-00314 | Toán 3 | | 15/09/2025 | 372 |
| 35 | Lê Thị Liễu | | SGK2-00403 | Tiếng việt 2 tập 1 | | 07/09/2026 | 15 |
| 36 | Lê Thị Liễu | | SGK2-00428 | Đạo đức 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 37 | Lê Thị Liễu | | SGK2-00422 | Tự nhiên và xã hội 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 38 | Lê Thị Liễu | | SGK2-00437 | Hoạt động trải nghiệm 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 39 | Lê Thị Liễu | | SGK2-00393 | Toán 2 tập 1 | | 07/09/2026 | 15 |
| 40 | Lê Thị Liễu | | SGK2-00414 | Tiếng việt 2 tập 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 41 | Lê Thị Liễu | | SGK2-00398 | Toán 2 tập 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 42 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00554 | Khoa học 4 | | 10/09/2026 | 12 |
| 43 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00570 | Đạo đức 4 | | 10/09/2026 | 12 |
| 44 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00562 | Hoạt động trải nghiệm 4 | | 10/09/2026 | 12 |
| 45 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00592 | Công nghệ 4 | | 10/09/2026 | 12 |
| 46 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00546 | Tiếng việt 4 tập 2 | | 10/09/2026 | 12 |
| 47 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00530 | Tiếng việt 4 tập 1 | | 10/09/2026 | 12 |
| 48 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00524 | Toán 4 tập 2 | | 10/09/2026 | 12 |
| 49 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00514 | Toán 4 tập 1 | | 10/09/2026 | 12 |
| 50 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00655 | Lịch sử và địa lí 4 | | 10/09/2026 | 12 |
| 51 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00632 | Vở bài tập đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 12 |
| 52 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00638 | Vở bài tập khoa học 4 | | 10/09/2026 | 12 |
| 53 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00642 | Vở bài tập công nghệ 4 | | 10/09/2026 | 12 |
| 54 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00614 | Vở bài tập tiếng việt 4 tập 1 | | 10/09/2026 | 12 |
| 55 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00622 | Vở bài tập tiếng việt 4 tập 2 | | 10/09/2026 | 12 |
| 56 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00598 | Vở bài tập toán 4 tập 1 | | 10/09/2026 | 12 |
| 57 | Lê Thị Ngọc Ngà | | SGK4-00606 | Vở bài tập toán 4 tập 2 | | 10/09/2026 | 12 |
| 58 | Lương Thị Oanh | | SGK3-00500 | Đạo đức 3 | | 04/09/2026 | 18 |
| 59 | Lương Thị Oanh | | SGK3-00494 | Công nghệ 3 | | 04/09/2026 | 18 |
| 60 | Lương Thị Oanh | | SGK3-00484 | Hoạt động trải nghiệm 3 | | 04/09/2026 | 18 |
| 61 | Lương Thị Oanh | | SGK3-00478 | Tự nhiên xã hội 3 | | 04/09/2026 | 18 |
| 62 | Lương Thị Oanh | | SGK3-00470 | Tiếng việt 3 tập 2 | | 04/09/2026 | 18 |
| 63 | Lương Thị Oanh | | SGK3-00462 | Tiếng việt 3 tập 1 | | 04/09/2026 | 18 |
| 64 | Lương Thị Oanh | | SGK3-00456 | Toán 3 tập 2 | | 04/09/2026 | 18 |
| 65 | Lương Thị Oanh | | SGK3-00448 | Toán 3 tập 1 | | 04/09/2026 | 18 |
| 66 | Lương Thị Oanh | | SGK5-00340 | Tiếng Việt 5 tập 1 | | 16/09/2025 | 371 |
| 67 | Lương Thị Oanh | | SGK5-00461 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | | 16/09/2025 | 371 |
| 68 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00518 | Toán 4 tập 1 | | 08/09/2026 | 14 |
| 69 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00640 | Vở bài tập khoa học 4 | | 08/09/2026 | 14 |
| 70 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00641 | Vở bài tập công nghệ 4 | | 08/09/2026 | 14 |
| 71 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00630 | Vở bài tập đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 14 |
| 72 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00567 | Hoạt động trải nghiệm 4 | | 08/09/2026 | 14 |
| 73 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00558 | Khoa học 4 | | 08/09/2026 | 14 |
| 74 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00575 | Đạo đức 4 | | 08/09/2026 | 14 |
| 75 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00659 | Lịch sử và địa lí 4 | | 08/09/2026 | 14 |
| 76 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00608 | Vở bài tập toán 4 tập 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 77 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00600 | Vở bài tập toán 4 tập 1 | | 08/09/2026 | 14 |
| 78 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00624 | Vở bài tập tiếng việt 4 tập 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 79 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00616 | Vở bài tập tiếng việt 4 tập 1 | | 08/09/2026 | 14 |
| 80 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00551 | Tiếng việt 4 tập 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 81 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00535 | Tiếng việt 4 tập 1 | | 08/09/2026 | 14 |
| 82 | Nguyễn Thạch Lan | | SGK4-00528 | Toán 4 tập 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 83 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK2-00517 | Tiếng Anh 2 | | 04/09/2026 | 18 |
| 84 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK2-00520 | Tiếng Anh 2 | | 04/09/2026 | 18 |
| 85 | Nguyễn Thị Hiền 76 | | SDD-00571 | Đắc nhân tâm 1001 cách chinh phục lòng người | Khải Giang | 27/03/2026 | 179 |
| 86 | Nguyễn Thị Hiền 76 | | SNV1-00278 | Hoạt động trải nghiệm 1 | | 29/08/2025 | 389 |
| 87 | Nguyễn Thị Hiền 76 | | SNV1-00260 | Đạo đức 1 | | 29/08/2025 | 389 |
| 88 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00623 | Vở bài tập tiếng việt 4 tập 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 89 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00615 | Vở bài tập tiếng việt 4 tập 1 | | 08/09/2026 | 14 |
| 90 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00599 | Vở bài tập toán 4 tập 1 | | 08/09/2026 | 14 |
| 91 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00607 | Vở bài tập toán 4 tập 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 92 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00643 | Vở bài tập công nghệ 4 | | 08/09/2026 | 14 |
| 93 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00639 | Vở bài tập khoa học 4 | | 08/09/2026 | 14 |
| 94 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00629 | Vở bài tập đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 14 |
| 95 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00574 | Đạo đức 4 | | 08/09/2026 | 14 |
| 96 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00658 | Lịch sử và địa lí 4 | | 08/09/2026 | 14 |
| 97 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00556 | Khoa học 4 | | 08/09/2026 | 14 |
| 98 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00566 | Hoạt động trải nghiệm 4 | | 08/09/2026 | 14 |
| 99 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00550 | Tiếng việt 4 tập 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 100 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00534 | Tiếng việt 4 tập 1 | | 08/09/2026 | 14 |
| 101 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00517 | Toán 4 tập 1 | | 08/09/2026 | 14 |
| 102 | Nguyễn Thị Kim Anh | | SGK4-00526 | Toán 4 tập 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 103 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | | SGK2-00425 | Tự nhiên và xã hội 2 | | 03/09/2026 | 19 |
| 104 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | | SGK2-00401 | Toán 2 tập 2 | | 03/09/2026 | 19 |
| 105 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | | SGK2-00433 | Đạo đức 2 | | 03/09/2026 | 19 |
| 106 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | | SGK2-00441 | Hoạt động trải nghiệm 2 | | 03/09/2026 | 19 |
| 107 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | | SGK2-00391 | Toán 2 tập 1 | | 03/09/2026 | 19 |
| 108 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | | SGK2-00417 | Tiếng việt 2 tập 2 | | 03/09/2026 | 19 |
| 109 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | | SGK2-00409 | Tiếng việt 2 tập 1 | | 03/09/2026 | 19 |
| 110 | Nguyễn Thị Ngọc Liễu | | SGK5-00578 | Khoa học 5 | | 03/09/2026 | 19 |
| 111 | Nguyễn Thị Ngọc Liễu | | SGK4-00557 | Khoa học 4 | | 03/09/2026 | 19 |
| 112 | Nguyễn Thị Ngọc Liễu | | SGK3-00450 | Toán 3 tập 2 | | 03/09/2026 | 19 |
| 113 | Nguyễn Thị Ngọc Liễu | | SGK3-00441 | Toán 3 tập 1 | | 03/09/2026 | 19 |
| 114 | Nguyễn Thị Ngọc Liễu | | SGK3-00492 | Công nghệ 3 | | 03/09/2026 | 19 |
| 115 | Nguyễn Thị Ngọc Liễu | | SGK3-00486 | Hoạt động trải nghiệm 3 | | 03/09/2026 | 19 |
| 116 | Nguyễn Thị Ngọc Liễu | | SGK3-00475 | Tự nhiên xã hội 3 | | 03/09/2026 | 19 |
| 117 | Nguyễn Thị Thùy Dung | | SGK3-00589 | Tiếng Anh 3 tập 1 | | 04/09/2026 | 18 |
| 118 | Nguyễn Thị Thùy Dung | | SGK3-00592 | Tiếng Anh 3 tập 2 | | 04/09/2026 | 18 |
| 119 | Nguyễn Thị Thùy Dung | | SGK3-00595 | Tiếng Anh 3 | | 04/09/2026 | 18 |
| 120 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00344 | Luyện viết 2 tập 1 | | 11/09/2025 | 376 |
| 121 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00479 | Vở bài tập tiếng việt 2 tập 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 122 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00469 | Vở bài tập tiếng việt 2 tập 1 | | 08/09/2026 | 14 |
| 123 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00512 | Vở bài tập đạo đức 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 124 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00466 | Vở bài tập toán 2 tập 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 125 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00458 | Vở bài tập toán 2 tập 1 | | 08/09/2026 | 14 |
| 126 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00504 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 127 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00483 | Tập viết 2 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 128 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00390 | Toán 2 tập 1 | | 08/09/2026 | 14 |
| 129 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00400 | Toán 2 tập 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 130 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00408 | Tiếng việt 2 tập 1 | | 08/09/2026 | 14 |
| 131 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00416 | Tiếng việt 2 tập 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 132 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00424 | Tự nhiên và xã hội 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 133 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00432 | Đạo đức 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 134 | Nguyễn Thị Tuyết B | | SGK2-00439 | Hoạt động trải nghiệm 2 | | 08/09/2026 | 14 |
| 135 | Phạm Thị Hà | | SGK4-00428 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2 | | 21/08/2025 | 397 |
| 136 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00584 | Hoạt động trải nghiệm 5 | | 07/09/2026 | 15 |
| 137 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00577 | Khoa học 5 | | 07/09/2026 | 15 |
| 138 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00569 | Tiếng việt 5 tập 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 139 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00561 | Tiếng việt 5 tập 1 | | 07/09/2026 | 15 |
| 140 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00551 | Toán 5 tập 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 141 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00544 | Toán 5 tập 1 | | 07/09/2026 | 15 |
| 142 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00595 | Đạo đức 5 | | 07/09/2026 | 15 |
| 143 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00618 | Lịch sử và địa lí 5 | | 07/09/2026 | 15 |
| 144 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00635 | Vở bài tập tiếng việt 5 tập 1 | | 07/09/2026 | 15 |
| 145 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00636 | Vở bài tập tiếng việt 5 tập 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 146 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00645 | Vở bài tập toán 5 tập 1 | | 07/09/2026 | 15 |
| 147 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00652 | Vở bài tập toán 5 tập 2 | | 07/09/2026 | 15 |
| 148 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00660 | Vở bài tập đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 149 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00668 | Vở bài tập khoa học 5 | | 07/09/2026 | 15 |
| 150 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00676 | Vở bài tập tin học 5 | Hoàng Thị Mai | 07/09/2026 | 15 |
| 151 | Phương Thị Thanh Hải | | SGK5-00602 | Công nghệ 5 | | 07/09/2026 | 15 |
| 152 | Trần Thị Phượng | | SNV1-00238 | Tiếng Việt 1 tập 2 | | 15/09/2025 | 372 |
| 153 | Trần Thị Phượng | | SGK1-00344 | Đạo đức 1 | | 15/09/2025 | 372 |
| 154 | Trần Thị Phượng | | SGK1-00308 | Tiếng Việt 1 tập 2 | | 15/09/2025 | 372 |
| 155 | Trần Thị Phượng | | SGK2-00348 | Luyện viết 2 tập 2 | | 06/04/2026 | 169 |
| 156 | Trần Thị Phượng | | SGK2-00287 | Vở bài tập Toán 2 tập 2 | | 06/04/2026 | 169 |
| 157 | Trần Thị Phượng | | SGK2-00307 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 2 | | 06/04/2026 | 169 |
| 158 | Trần Thị Phượng | | SGK2-00368 | Hoạt động trải nghiệm 2 | | 06/04/2026 | 169 |
| 159 | Trần Thị Phượng | | SGK2-00265 | Âm nhạc 2 | | 06/04/2026 | 169 |
| 160 | Trần Thị Phượng | | SGK2-00257 | Đạo đức 2 | | 06/04/2026 | 169 |
| 161 | Trần Thị Phượng | | SGK2-00362 | Tự nhiên và xã hội 2 | | 06/04/2026 | 169 |
| 162 | Trần Thị Phượng | | SGK2-00243 | Toán 2 tập 2 | | 06/04/2026 | 169 |
| 163 | Trần Thị Phượng | | SGK2-00221 | Tiếng Việt 2 tập 2 | | 06/04/2026 | 169 |